Luật Thư Viện 46/2019/QH14 – Pháp Lý Thư Viện Tại Việt Nam

Trong thời đại tri thức là nguồn lực then chốt, hệ thống thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, chia sẻ và phổ cập tri thức tới cộng đồng. Để đảm bảo hoạt động thư viện diễn ra đồng bộ, minh bạch và hiệu quả, Quốc hội đã ban hành Luật Thư viện số 46/2019/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/7/2020. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có một đạo luật riêng điều chỉnh toàn diện hoạt động thư viện, từ tổ chức, quản lý đến quyền và nghĩa vụ của người sử dụng.

Thuộc tính văn bản Luật Thư viện

– Số hiệu: 46/2019/QH14

– Cơ quan ban hành: Quốc hội

– Ngày ban hành: 21/11/2019

– Ngày có hiệu lực: 01/7/2020

– Tình trạng hiệu lực: Còn hiệu lực

– Lĩnh vực: Văn hóa – xã hội

– Loại văn bản: Luật

– Người ký: Nguyễn Thị Kim Ngân (Chủ tịch Quốc hội khóa XIV)

Luật Thư viện áp dụng cho:

– Thư viện công cộng

– Thư viện lực lượng vũ trang nhân dân

– Thư viện của cơ sở giáo dục, nghiên cứu khoa học

– Thư viện thuộc tổ chức chính trị, xã hội, nghề nghiệp

– Thư viện tư nhân có phục vụ cộng đồng

Phạm vi điều chỉnh của luật bao gồm việc thành lập, tổ chức, hoạt động, quản lý thư viện và quy định quyền, nghĩa vụ của các bên liên quan.

Luật thư viện là khung pháp lý quản lý toàn diện hoạt động của thư viện
Luật thư viện là khung pháp lý quản lý toàn diện hoạt động của thư viện

Tổng quan nội dung Luật Thư viện

Luật Thư viện gồm 6 chương, 52 điều, quy định về: nguyên tắc tổ chức và hoạt động thư viện; quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động thư viện; chính sách của Nhà nước đối với thư viện; quản lý nhà nước về thư viện; và điều khoản thi hành. Cụ thể:

– Chương I (Điều 1 – Điều 8): Những quy định chung.

– Chương II (Điều 9 – Điều 23): Thành lập và hoạt động của thư viện.

– Chương III (Điều 24 – Điều 39): Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong hoạt động thư viện.

– Chương IV (Điều 40 – Điều 47): Chính sách phát triển thư viện.

– Chương V (Điều 48 – Điều 50): Quản lý nhà nước về thư viện.

– Chương VI (Điều 51 – Điều 52): Điều khoản thi hành.

Tóm tắt nội dung Luật thư viện theo từng chương

Mỗi cá nhân cần tuân thủ nội quy thư viện để đảm bảo không gian học tập chung
Mỗi cá nhân cần tuân thủ nội quy thư viện để đảm bảo không gian học tập chung

Bộ Luật Thư viện số 46/2019/QH14 với 6 chương, 52 điều có thể được tóm tắt như sau:

Chương I: Những quy định chung

Chương này xác định:

– Phạm vi điều chỉnh: Tổ chức và hoạt động thư viện; quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động thư viện.

– Đối tượng áp dụng: Cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động thư viện.

– Nguyên tắc hoạt động: Bình đẳng trong tiếp cận và sử dụng dịch vụ thư viện; phát triển thư viện gắn với ứng dụng khoa học – công nghệ; khuyến khích xã hội hóa.

– Chính sách của Nhà nước: Đầu tư phát triển thư viện công lập, đặc biệt là thư viện ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo; bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân.

Chương II: Thành lập và hoạt động của thư viện

Nội dung gồm các điều khoản xác định rằng:

– Quy định điều kiện thành lập thư viện (về nhân sự, cơ sở vật chất, vốn tài liệu, quy chế hoạt động).

– Thư viện được phân loại theo chức năng, phạm vi hoạt động: thư viện quốc gia, thư viện công cộng, thư viện chuyên ngành, thư viện lực lượng vũ trang, thư viện cơ sở giáo dục, thư viện cộng đồng.

– Xác định nhiệm vụ và quyền hạn của thư viện: thu thập, bảo quản, tổ chức khai thác tài nguyên thông tin; cung cấp dịch vụ đọc, mượn, tra cứu, truy cập dữ liệu số; hợp tác trao đổi trong và ngoài nước.

– Cho phép thư viện áp dụng mô hình tự chủ, thu phí dịch vụ bổ sung (ngoài dịch vụ công cơ bản miễn phí).

Chương III: Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong hoạt động thư viện

Quyền và nghĩa vụ của từng cá nhân, tổ chức được quy định như sau:

– Người sử dụng thư viện có quyền: tiếp cận, khai thác tài nguyên; được phục vụ công bằng; tham gia các hoạt động do thư viện tổ chức. Nghĩa vụ: tuân thủ nội quy, bảo quản tài liệu, tài sản.

– Cơ quan, tổ chức, cá nhân thành lập thư viện có quyền quản lý, khai thác, huy động nguồn lực, nhưng phải bảo đảm phục vụ cộng đồng theo quy định.

– Quy định trách nhiệm của cán bộ thư viện: chuyên môn nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp, bồi dưỡng thường xuyên.

Người sử dụng thư viện có quyền tiếp cận, tra cứu và sử dụng tài nguyên bình đẳng
Người sử dụng thư viện có quyền tiếp cận, tra cứu và sử dụng tài nguyên bình đẳng

Chương IV: Chính sách phát triển thư viện

Các chính sách phát triển hệ thống thư viện được thông qua gồm:

– Nhà nước khuyến khích phát triển mạng lưới thư viện số, kết nối chia sẻ tài nguyên.

– Chính sách hỗ trợ phát triển văn hóa đọc trong cộng đồng, nhất là với thiếu nhi, người khiếm khuyết, đồng bào dân tộc thiểu số.

– Cơ chế huy động xã hội hóa, khuyến khích tổ chức, cá nhân đầu tư xây dựng thư viện tư nhân có phục vụ cộng đồng.

Chương V: Quản lý nhà nước về thư viện

Chương này xác định các nội dung về quản lý thư viện bao gồm:

– Xác định trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; trách nhiệm phối hợp của các bộ, ngành, UBND các cấp.

– Nội dung quản lý gồm: ban hành chính sách, quy chuẩn, tiêu chuẩn nghiệp vụ; xây dựng chiến lược phát triển thư viện; thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm.

Một số quy định chung nổi bật trong Luật Thư viện

Để làm rõ tính chất và vai trò của Luật Thư viện, có thể điểm qua một số quy định quan trọng được trích dẫn trực tiếp từ các điều khoản:

Bảo vệ, giữ gìn sách báo, tài liệu là trách nhiệm của mọi người khi sử dụng thư viện 
Bảo vệ, giữ gìn sách báo, tài liệu là trách nhiệm của mọi người khi sử dụng thư viện

Nguyên tắc hoạt động thư viện (Điều 4)

Luật quy định rõ ràng các nguyên tắc mà mọi thư viện phải tuân thủ, cụ thể:

Điều 4. Nguyên tắc hoạt động thư viện

1. Bảo đảm quyền tiếp cận bình đẳng về thông tin và dịch vụ thư viện của mọi người.

2. Kế thừa, phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc, tiếp thu tinh hoa tri thức nhân loại.

3. Ứng dụng thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại trong hoạt động thư viện.

4. Phát triển văn hóa đọc, xây dựng xã hội học tập.

Những nguyên tắc này thể hiện mục tiêu xuyên suốt của Luật là xây dựng hệ thống thư viện mở, hiện đại, phục vụ cộng đồng.

Chính sách của Nhà nước đối với hoạt động thư viện (Điều 5)

Đây là điều khoản quan trọng thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc phát triển thư viện:

Điều 5. Chính sách của Nhà nước đối với hoạt động thư viện

1. Ưu tiên đầu tư cho Thư viện Quốc gia Việt Nam, thư viện công cộng cấp tỉnh, cấp huyện, thư viện ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, hải đảo, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.

2. Khuyến khích tổ chức, cá nhân thành lập thư viện, phát triển văn hóa đọc.

3. Có chính sách hỗ trợ phát triển thư viện số, ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện.

Điều này thể hiện sự định hướng phát triển đồng bộ giữa thư viện công lập và thư viện tư nhân phục vụ cộng đồng.

Quyền của người sử dụng thư viện (Điều 31)

Luật ghi nhận cụ thể quyền của công dân khi tiếp cận thư viện:

Điều 31. Quyền của người sử dụng thư viện

1. Được sử dụng dịch vụ thư viện cơ bản miễn phí.

2. Được tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ khi là người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn.

3. Được tham gia các hoạt động khuyến đọc, hoạt động cộng đồng do thư viện tổ chức.

Quy định này bảo đảm tính công bằng trong tiếp cận thông tin và tri thức của mọi tầng lớp nhân dân.

Thư viện là tài sản chung, mọi hành vi vi phạm nội quy đều ảnh hưởng đến quyền lợi của cộng đồng
Thư viện là tài sản chung, mọi hành vi vi phạm nội quy đều ảnh hưởng đến quyền lợi của cộng đồng

Phát triển thư viện số (Điều 39)

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, Luật dành một điều riêng cho thư viện số:

Điều 39. Thư viện số

1. Thư viện số là loại hình thư viện ứng dụng công nghệ thông tin để thu thập, xử lý, lưu trữ, bảo quản và cung cấp tài nguyên thông tin dưới dạng số.

2. Nhà nước khuyến khích phát triển thư viện số, kết nối và chia sẻ tài nguyên thông tin giữa các thư viện.

Phát triển thư viện số là định hướng rõ ràng của nhà nước Việt Nam, nhằm xây dựng hệ thống thư viện hiện đại, phù hợp cho đà hội nhập quốc tế.

Ý nghĩa của Luật thư viện đối với giáo dục và xã hội 

Luật Thư viện 2019 không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh các hoạt động nghiệp vụ chuyên môn của hệ thống thư viện, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển một xã hội học tập, nơi mọi công dân có cơ hội học tập suốt đời.

Theo tinh thần Luật Thư viện 2019, thư viện không chỉ là nơi lưu giữ sách và tài liệu, mà còn là hạ tầng thông tin thiết yếu phục vụ nghiên cứu khoa học, hỗ trợ quá trình dạy và học, đồng thời cung cấp các hoạt động giải trí lành mạnh, nâng cao đời sống tinh thần cho cộng đồng.

Ý nghĩa của Luật Thư viện đối với xã hội học tập được thể hiện ở nhiều khía cạnh:

– Bảo đảm quyền tiếp cận tri thức bình đẳng: Mọi công dân, không phân biệt độ tuổi, giới tính, vùng miền hay điều kiện kinh tế, đều có quyền sử dụng dịch vụ thư viện.

– Khuyến khích văn hóa đọc và nghiên cứu: Thư viện trở thành trung tâm tổ chức các hoạt động đọc sách, hội thảo, tọa đàm, góp phần hình thành thói quen tự học và cập nhật tri thức.

– Tạo môi trường học tập suốt đời: Người học có thể khai thác tài nguyên thông tin để bồi dưỡng kỹ năng, nâng cao trình độ chuyên môn hoặc tìm hiểu lĩnh vực mới ngoài ngành nghề của mình.

– Góp phần bảo tồn di sản văn hóa và tri thức quốc gia: Thư viện lưu trữ và số hóa các tài liệu quý, bảo đảm thế hệ sau vẫn có thể tiếp cận được.

– Hỗ trợ hội nhập quốc tế: Thông qua hợp tác, chia sẻ tài nguyên và ứng dụng công nghệ, thư viện Việt Nam từng bước kết nối với mạng lưới thư viện toàn cầu.

Với vai trò quan trọng này, Luật Thư viện 2019 trở thành khung pháp lý nền tảng để các cấp quản lý, cơ quan, tổ chức và cá nhân đầu tư, phát triển hệ thống thư viện phù hợp với nhu cầu xã hội học tập.

Bảo vệ, giữ gìn sách báo, tài liệu là trách nhiệm của mọi người khi sử dụng thư viện
Bảo vệ, giữ gìn sách báo, tài liệu là trách nhiệm của mọi người khi sử dụng thư viện

Luật Thư viện không chỉ là cơ sở pháp lý cho hoạt động của hệ thống thư viện mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xã hội học tập, tạo môi trường tiếp cận tri thức công bằng và bền vững cho mọi người. Việc hiểu và tuân thủ đúng các quy định này sẽ giúp cá nhân, tổ chức khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin, đồng thời bảo đảm quyền và nghĩa vụ của mình theo pháp luật.

Để được tư vấn chuyên sâu về các vấn đề pháp lý liên quan, cũng như bảo vệ quyền lợi trong những vụ việc cụ thể, bạn có thể liên hệ Luật Đại Bàng qua website: luatdaibang.net để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.